lipid-lowering medicine

lipid-lowering medicine

A patient takes their lipid-lowering medicine with a glass of water.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Thuốc hạ lipid máu: "lipid-lowering medicine" một loại thuốc được sử dụng để giảm nồng độ lipid (chất béo) trong máu, đặc biệt cholesterol. Thuốc này hoạt động bằng cách ức chế enzyme HMG-CoA reductase, một enzyme quan trọng trong quá trình sản xuất cholesterol trong cơ thể.
dụ sử dụng
  • (Bác sĩ đã đơn thuốc hạ lipid máu để kiểm soát lượng cholesterol cao của tôi.)
  • (Thuốc hạ lipid máu thường được khuyên dùng cho bệnh nhân tiền sử bệnh tim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To be on lipid-lowering medicine": đang dùng thuốc hạ lipid máu.
    • He has been on lipid-lowering medicine for five years. (Anh ấy đã dùng thuốc hạ lipid máu trong năm năm.)
  • "To respond to lipid-lowering medicine": đáp ứng với thuốc hạ lipid máu.
    • Some patients do not respond well to lipid-lowering medicine. (Một số bệnh nhân không đáp ứng tốt với thuốc hạ lipid máu.)
Biến thể từ gần giống
  • Lipid-lowering therapy (n): liệu pháp hạ lipid máu (bao gồm thuốc các phương pháp khác).
    • Lipid-lowering therapy includes diet, exercise, and medication. (Liệu pháp hạ lipid máu bao gồm chế độ ăn, tập thể dục thuốc.)
  • Cholesterol-lowering medicine (n): thuốc hạ cholesterol (một dạng cụ thể của thuốc hạ lipid máu).
    • Statins are a common type of cholesterol-lowering medicine. (Statin một loại thuốc hạ cholesterol phổ biến.)
Từ đồng nghĩa
  • Antihyperlipidemic agent (n): tác nhân chống tăng lipid máu (thuật ngữ y khoa chính xác).
  • Lipid regulator (n): chất điều hòa lipid (thường dùng trong ngữ cảnh không chính thức).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To lower lipids with medicine: hạ lipid bằng thuốc.
    • He lowers his lipids with medicine and a healthy diet. (Anh ấy hạ lipid của mình bằng thuốc chế độ ăn lành mạnh.)
  • To take medicine for lipid lowering: uống thuốc để hạ lipid.
    • She takes medicine for lipid lowering every morning. ( ấy uống thuốc để hạ lipid mỗi sáng.)
Thành ngữ liên quan
  • To keep lipids in check: kiểm soát lipid (thường dùng để nói về việc duy trì mức lipid ổn định).
    • With this lipid-lowering medicine, I can keep my cholesterol in check. (Với thuốc hạ lipid máu này, tôi có thể kiểm soát cholesterol của mình.)